HH_DauBuiCacLon_2023
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(2209pp)
TLE
566 / 600
C++20
94%
(2044pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(76492.2 điểm)
Lập trình cơ bản (13944.0 điểm)
DHBB (6580.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tính tổng | 480.0 / 1600.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (6700.0 điểm)
HSG THPT (5525.0 điểm)
Happy School (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vác tre | 1800.0 / 1800.0 |
THT (11140.0 điểm)
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Cánh diều (29500.0 điểm)
CSES (11300.0 điểm)
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |