JasonDrots
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
95%
(1235pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(993pp)
TLE
7 / 10
PY3
86%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(815pp)
AC
100 / 100
PY3
77%
(774pp)
AC
11 / 11
PY3
74%
(662pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(629pp)
AC
800 / 800
PY3
66%
(531pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(504pp)
hermann01 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Fibo đầu tiên | 200.0 / |
Training (11212.0 điểm)
Training Python (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Chia hai | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cánh diều (3084.0 điểm)
THT (1560.0 điểm)
Khác (378.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bình phương | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Tích chính phương | 1200.0 / |
THT Bảng A (3201.0 điểm)
Lập trình cơ bản (201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
SQRT | 1.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
ABC (1002.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FIND | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Không làm mà đòi có ăn | 1.0 / |
contest (7918.0 điểm)
CPP Basic 02 (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
HSG THCS (1742.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
BEAUTY - NHS | 100.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
CSES (1840.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 2500.0 / |
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xuất xâu | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Array Practice (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PLUSS | 100.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
Cốt Phốt (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số siêu tròn | 1100.0 / |
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
DHBB (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
RLKNLTCB (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Đề ẩn (1633.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (810.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
In dãy #2 | 10.0 / |
CPP Basic 01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ cái lặp lại | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |