Kasato
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
702
Điểm tối đa
702
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1633pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1446pp)
AC
35 / 35
C++17
89%
(1417pp)
AC
23 / 23
C++17
87%
(1389pp)
(71306.0 điểm)
Lập trình cơ bản (29400.0 điểm)
DHBB (10070.5 điểm)
vn.spoj (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
| Vòng đua F1 | 1800.0 / 1800.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (4300.0 điểm)
HSG THPT (8700.0 điểm)
Practice VOI (5147.0 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
CSES (21800.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
Cánh diều (13124.0 điểm)
THT (17120.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
SGK 11 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm Vị Trí Cặp Điểm | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |