• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Leduongkhanh159

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Cặp đôi
AC
40 / 40
C++20
1500pp
98% (1470pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Phi tiêu
AC
6 / 6
C++20
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
AC
7 / 7
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng
AC
4 / 4
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh
AC
15 / 15
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác
AC
3 / 3
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Luyện thi cấp tốc
AC
20 / 20
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(108750.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 285.7 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Tập GCD 472.7 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Tích các ước 480.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Số huyền bí 840.0 / 1200.0
Trip 600.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 840.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
module 0 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
golds 800.0 / 1600.0
sumarr 300.0 / 300.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
lostfunction 720.0 / 900.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Số tận cùng 880.0 / 1100.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Tổng bình phương 450.0 / 800.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Số trận đấu 160.0 / 400.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
MINIMUM RADIUS 900.0 / 900.0
Hacking Number 444.4 / 1000.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Doanh thu công ty 0.0 / 1300.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Xe đồ chơi 270.0 / 900.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 600.0 / 1200.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Bộ Tứ 1300.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Học kì 700.0 / 1400.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 700.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 180.0 / 600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 468.0 / 900.0
Đếm cặp 546.0 / 1300.0
Xóa xâu 810.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 840.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 288.0 / 1600.0
Angry Bird 0.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 136.4 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Triển lãm Lego 0.0 / 1400.0
Xếp số 330.0 / 1100.0
Hoá học 600.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con 520.0 / 800.0
Phép toán với modulo 55.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 400.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (12920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
minict08 520.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Real Value 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Where is Tom? 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

HSG THCS (7578.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 378.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0

DHBB (5440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Board 140.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

Happy School (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 480.0 / 1600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 770.0 / 1100.0

CSES (23325.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 529.4 / 1000.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 847.8 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 600.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 138.5 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

THT Bảng A (5110.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 560.0 / 700.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
rote 900.0 / 900.0
magsum 950.0 / 1900.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

Cánh diều (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

THT (2013.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Tổng và Tích 13.0 / 1300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 200.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 700.0 / 700.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team