Leduongkhanh159
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
96%
(1441pp)
92%
(1291pp)
AC
4 / 4
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1129pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(108750.9 điểm)
Lập trình cơ bản (12920.0 điểm)
HSG THCS (7578.0 điểm)
DHBB (5440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Board | 140.0 / 1400.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Happy School (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2750.0 điểm)
CSES (23325.7 điểm)
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (5110.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (3300.0 điểm)
THT (2013.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7300.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |