OnikawaYozy
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1329
Điểm tối đa
1536
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1372pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1224pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1199pp)
TLE
12 / 20
PY3
90%
(1139pp)
AC
200 / 200
C++20
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1000pp)
(119649.7 điểm)
Lập trình cơ bản (27200.0 điểm)
HSG THPT (2450.0 điểm)
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 800.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật 2 | 800.0 / 800.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (4600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (10000.0 điểm)
THT Bảng A (22493.9 điểm)
HSG THCS (15121.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (12200.0 điểm)
THT (2600.0 điểm)
CSES (6100.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (5700.0 điểm)
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 0.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
Google (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 500.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5200.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |