P1B1_05
Phân tích điểm
AC
13 / 13
PY3
100%
(1300pp)
TLE
14 / 20
PY3
90%
(1074pp)
AC
11 / 11
PY3
86%
(857pp)
AC
11 / 11
PY3
81%
(733pp)
AC
7 / 7
PY3
77%
(696pp)
AC
20 / 20
PY3
74%
(588pp)
70%
(559pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(531pp)
AC
14 / 14
PY3
63%
(504pp)
Training Python (1200.0 điểm)
Training (7790.0 điểm)
Cánh diều (4900.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hồi văn (THT TP 2015) | 300.0 / |
hermann01 (1200.0 điểm)
Đề chưa ra (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
HÌNH CHỮ NHẬT | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hết rồi sao | 50.0 / |
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dấu nháy đơn | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
CPP Basic 01 (620.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
String #4 | 10.0 / |
Chu vi đa giác | 100.0 / |
Đường đi | 100.0 / |
Số trong dãy | 100.0 / |
Ước số | 100.0 / |
Kiểm tra tam giác #2 | 100.0 / |
Kiểm tra tam giác #1 | 100.0 / |
Tối giản | 10.0 / |
Sắp xếp | 10.0 / |
THT (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số | 1600.0 / |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 100.0 / |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |
Khác (502.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
VITAMIN | 100.0 / |
4 VALUES | 100.0 / |
CSES (3000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1300.0 / |
CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 900.0 / |
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
CPP Advanced 01 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Điểm danh vắng mặt | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Tìm số thất lạc | 200.0 / |
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Array Practice (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |
PLUSS | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
THT Bảng A (901.0 điểm)
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |