Peter_69
Phân tích điểm
100%
(1600pp)
AC
14 / 14
C++17
95%
(1520pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1444pp)
AC
16 / 16
C++17
86%
(1286pp)
AC
12 / 12
C++17
81%
(1222pp)
AC
16 / 16
C++17
77%
(1161pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(1103pp)
AC
21 / 21
PAS
66%
(929pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(819pp)
Training (19958.8 điểm)
Cốt Phốt (350.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LOVE CASTLE | 150.0 / |
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
Free Contest (520.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
POWER3 | 200.0 / |
HIGHER ? | 120.0 / |
ABSMAX | 100.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
Array Practice (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CANDY GAME | 100.0 / |
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
Khác (1250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MAX TRIPLE | 200.0 / |
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
ACRONYM | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
FACTOR | 300.0 / |
Ước lớn nhất | 350.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
hermann01 (1590.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
HSG THCS (4000.0 điểm)
HSG THPT (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số cặp | 100.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm số | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Basic 02 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
ABC (1301.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
FIND | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Exponential problem | 200.0 / |
Tìm số trung bình | 1.0 / |
contest (3400.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 300.0 / |
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Vị trí số dương | 100.0 / |
THT (900.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
CSES (35200.0 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 100.0 / |
Cánh diều (700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
RLKNLTCB (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |