XuanTungct
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
726
Điểm tối đa
1083
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
80 / 80
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
350 / 350
C++14
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1860pp)
AC
3 / 3
C++20
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1702pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1667pp)
(73481.1 điểm)
Lập trình cơ bản (7100.0 điểm)
DHBB (12680.0 điểm)
HSG THCS (9016.0 điểm)
HSG THPT (2440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| SPACE | 340.0 / 2000.0 |
APIO (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
IOI (1675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 1675.0 / 2500.0 |
vn.spoj (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
COCI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (4996.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
CSES (78811.1 điểm)
Cánh diều (10500.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
| Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) | 0.0 / 1900.0 |
LQDOJ Cup (15349.1 điểm)
USACO (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 January Contest, Gold, Moo Route | 1900.0 / 1900.0 |
| USACO 2019 - Balance Beam | 2000.0 / 2000.0 |