anhttfx17900
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1378
Điểm tối đa
1613
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2200pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
4 / 4
C++20
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1476pp)
AC
21 / 21
C++20
90%
(1356pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1329pp)
AC
33 / 33
C++20
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1251pp)
(115562.7 điểm)
Lập trình cơ bản (22738.0 điểm)
vn.spoj (7800.0 điểm)
HSG THCS (8956.7 điểm)
DHBB (8240.0 điểm)
Lập trình Python (1300.0 điểm)
CSES (49225.0 điểm)
HSG THPT (7300.0 điểm)
Olympic 30/4 (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Bài dễ | 630.0 / 900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhảy lò cò | 1140.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (12400.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
HSG cấp trường (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 720.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |