baohan12
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1318pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1291pp)
AC
23 / 23
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(1042pp)
(72600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (20168.6 điểm)
HSG THCS (7500.0 điểm)
DHBB (2545.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 45.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (9400.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT (4000.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6200.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |