baonam24N
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++17
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
9 / 9
PY3
87%
(868pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(851pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
(38836.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5100.0 điểm)
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (15100.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Numbers | Đếm số | 0.0 / 1600.0 |