haianh
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(1633pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1506pp)
AC
25 / 25
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
70 / 70
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1191pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (74385.0 điểm)
(98029.0 điểm)
HSG THCS (20345.3 điểm)
DHBB (1020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 320.0 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Codeforces (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (4800.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
Cánh diều (11145.4 điểm)
CSES (14400.0 điểm)
SGK 11 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm kiếm tuần tự | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4400.0 điểm)
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |