hoangquan677
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
856
Điểm tối đa
995
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(1200pp)
AC
3 / 3
PY3
96%
(1056pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(886pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
(38020.3 điểm)
Lập trình cơ bản (9420.0 điểm)
DHBB (1428.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 360.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 168.4 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (6020.2 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 256.0 / 800.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 224.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (8336.4 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |