kingfunnydtris
Phân tích điểm
TLE
17 / 20
PY3
100%
(1785pp)
TLE
13 / 14
C++17
96%
(1159pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
AC
15 / 15
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(974pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)
(54690.0 điểm)
DHBB (3342.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (4507.1 điểm)
Lập trình Python (2700.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (12835.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đẹp | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (14100.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (719.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 180.0 / 900.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 539.0 / 1100.0 |