minh123
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1295
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1372pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
21 / 21
C++17
89%
(1152pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1129pp)
AC
14 / 14
C++17
85%
(1106pp)
(95327.0 điểm)
Lập trình cơ bản (37700.0 điểm)
DHBB (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 130.0 / 1300.0 |
HSG THCS (12315.0 điểm)
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (3106.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 576.0 / 1600.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 330.0 / 1100.0 |
| Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5200.0 điểm)
THT (4200.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (13400.0 điểm)
CSES (15960.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |