ngophunguyenpnt13
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++20
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
C++20
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(974pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(955pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(936pp)
Lập trình cơ bản (10655.0 điểm)
(56004.8 điểm)
HSG THCS (16836.7 điểm)
HSG THPT (4263.3 điểm)
Happy School (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 800.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8575.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (11140.0 điểm)
THT (5200.0 điểm)
CSES (3550.0 điểm)
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
Young ICT Talent (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 300.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 360.0 / 900.0 |