nguyenhaianhproh
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1239
Điểm tối đa
1306
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(2058pp)
AC
6 / 6
C++17
96%
(1729pp)
AC
39 / 39
C++17
94%
(1600pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1476pp)
AC
70 / 70
C++17
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
(82083.1 điểm)
Lập trình cơ bản (10940.0 điểm)
vn.spoj (9000.0 điểm)
DHBB (14500.0 điểm)
HSG THCS (14625.0 điểm)
HSG THPT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 980.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Free Contest (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6630.4 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (10400.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
THT (6600.0 điểm)
CSES (42443.8 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |