p2b1LUONGBAONGOC
Phân tích điểm
AC
18 / 18
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
3 / 3
PY3
94%
(941pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
30 / 30
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (19006.0 điểm)
(43145.0 điểm)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4700.0 điểm)
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (9700.0 điểm)
Cánh diều (16600.0 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
THT (764.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 4.0 / 400.0 |
| Đếm ngày | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 360.0 / 600.0 |