thacvan
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1386
Điểm tối đa
1567
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
50 / 50
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1627pp)
AC
11 / 11
PYPY
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(1361pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (12400.0 điểm)
(84986.0 điểm)
DHBB (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| LED (DHBB CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (32208.6 điểm)
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 280.0 / 1400.0 |
| Số Không Dễ Dàng | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (89368.6 điểm)
THT (40340.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (12272.5 điểm)
Cánh diều (3400.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXSTR | 0.0 / 1400.0 |
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (6219.4 điểm)
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |