tk22TranNgPhuongUyen
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
955
Điểm tối đa
1198
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
13 / 13
C++20
89%
(1240pp)
AC
6 / 6
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1191pp)
AC
70 / 70
PY3
83%
(1167pp)
(71824.3 điểm)
Lập trình cơ bản (11550.0 điểm)
DHBB (4820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5340.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (7140.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (13700.0 điểm)
CSES (14850.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
OLP MT&TN (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 240.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |