tranganh0107
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1004
Điểm tối đa
1403
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
3 / 3
C++17
96%
(1825pp)
94%
(1694pp)
AC
30 / 30
PYPY
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1537pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(1506pp)
AC
21 / 21
C++17
87%
(1389pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1334pp)
(134801.4 điểm)
Lập trình cơ bản (24900.0 điểm)
HSG THCS (22776.4 điểm)
Happy School (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
DHBB (6142.1 điểm)
vn.spoj (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (4700.0 điểm)
Lập trình Python (3700.0 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (6700.0 điểm)
Olympic 30/4 (970.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 190.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5996.1 điểm)
THT Bảng A (8900.0 điểm)
THT (4144.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (20800.0 điểm)
CSES (43516.7 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11600.0 điểm)
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |