volegiauy16
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1011
Điểm tối đa
1071
Phân tích điểm
WA
19 / 20
PY3
98%
(1490pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1318pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(1291pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
(58407.7 điểm)
Lập trình cơ bản (42846.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Phân loại Email Quan Trọng | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (4620.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (265.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 40.0 / 800.0 |
| divisor02 | 225.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (11613.9 điểm)
THT Bảng A (24369.3 điểm)
THT (7300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ngôn ngữ học | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
Cánh diều (16160.0 điểm)
CSES (2800.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Deque | 1000.0 / 1000.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 1100.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (20.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đáp án | 20.9 / 1400.0 |
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |