x3k
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
2 / 2
C++20
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(922pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(781pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (8680.0 điểm)
(34132.2 điểm)
DHBB (2122.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Đo nước | 180.0 / 900.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
HSG THCS (930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Cánh diều (9200.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |