2k10_minhhuy
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
976
Điểm tối đa
1203
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++14
100%
(2100pp)
AC
3 / 3
C++14
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1600pp)
AC
5 / 5
C++14
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1356pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1329pp)
AC
14 / 14
C++14
87%
(1215pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1191pp)
(60120.0 điểm)
Lập trình cơ bản (15300.0 điểm)
HSG THCS (4800.0 điểm)
Happy School (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
CSES (24460.0 điểm)
THT Bảng A (6908.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (19600.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 900.0 / 900.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |