DuongNhanAC
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1368
Điểm tối đa
1803
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++11
98%
(2352pp)
AC
700 / 700
C++14
96%
(2113pp)
AC
200 / 200
C++14
92%
(1845pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1717pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1649pp)
IR
80 / 100
PY3
85%
(1565pp)
(103439.9 điểm)
Lập trình cơ bản (4720.0 điểm)
HSG THCS (11680.0 điểm)
DHBB (11099.6 điểm)
Happy School (9400.0 điểm)
HSG THPT (1940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 40.0 / 400.0 |
Practice VOI (4180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 280.0 / 1400.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình Diophantine | 700.0 / 1400.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4407.1 điểm)
OLP MT&TN (7800.0 điểm)
THT Bảng A (7082.9 điểm)
BOI (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
THT (10104.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (62.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây dựng đường | 62.7 / 1600.0 |
CSES (18540.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |