Hydos_Ho
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1168
Điểm tối đa
1312
Phân tích điểm
TLE
18 / 20
C++20
100%
(2160pp)
TLE
75 / 100
C++14
98%
(1396pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++14
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
C++14
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(974pp)
AC
6 / 6
C++14
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(851pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(834pp)
(50813.5 điểm)
Lập trình cơ bản (7960.0 điểm)
HSG THCS (7837.6 điểm)
DHBB (2267.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 400.0 |