Khanhcophailatentoi
Phân tích điểm
AC
14 / 14
PY3
100%
(1400pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(1372pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1152pp)
AC
12 / 12
PY3
94%
(1129pp)
AC
16 / 16
PY3
92%
(1015pp)
AC
9 / 9
PY3
90%
(994pp)
TLE
11 / 13
PY3
89%
(974pp)
87%
(868pp)
AC
8 / 8
PY3
85%
(851pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(834pp)
(32102.9 điểm)
Lập trình cơ bản (11000.0 điểm)
Happy School (70.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 70.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
HSG THPT (512.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 512.0 / 1600.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 0.0 / 400.0 |
CSES (30348.3 điểm)
HSG THCS (490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) | 90.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (8720.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (11100.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 0.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |