PY2ALeVanHoangDat
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
858
Điểm tối đa
1061
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
90%
(904pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PYPY
87%
(868pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(44348.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11690.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (10373.2 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |