PY2LNguyenTaoDuyNhat
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(1000pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(882pp)
AC
7 / 7
PYPY
96%
(864pp)
AC
11 / 11
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
WA
4 / 5
PY3
89%
(709pp)
AC
1 / 1
PYPY
87%
(695pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (7840.0 điểm)
(27314.5 điểm)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 800.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (9300.0 điểm)
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |