• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PhanDinhKhoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1944
Điểm tối đa 1944

Phân tích điểm

Mật khẩu (DHBB năm 2024)
AC
50 / 50
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Tặng quà
AC
50 / 50
C++17
2200pp
98% (2156pp)
Tập hợp
AC
91 / 91
C++17
2100pp
96% (2017pp)
Bao quanh
AC
40 / 40
C++11
2000pp
94% (1882pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++11
2000pp
92% (1845pp)
Chuyển động
AC
25 / 25
C++11
2000pp
90% (1808pp)
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B)
AC
20 / 20
C++11
1900pp
89% (1683pp)
Giấc mơ
AC
10 / 10
C++11
1900pp
87% (1649pp)
Candies
AC
20 / 20
C++11
1900pp
85% (1616pp)
Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++11
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (173)

Bài tập Loại Điểm
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) HSG THCS 900p
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) HSG THCS 400p
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) HSG THCS 500p
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) HSG THCS 1300p
Biến đổi 1200p
Baroibeo Number 1400p
chiaruong 1500p
cmpint 500
Code 1 300
Code 2 600
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây CSES 1300p
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây CSES 1300p
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng CSES 1000p
CSES - Labyrinth | Mê cung CSES 1300p
CSES - Monsters | Quái vật CSES 1400p
CSES - Building Roads | Xây đường CSES 1200p
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn CSES 1200p
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm CSES 1000p
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng CSES 1400p
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác CSES 1300p
Thông thạo 7 Yasuo 1200p
dist 800p
Trị tuyệt đối 500p
Tìm X 600p
Hệ Phương Trình 1000p
Cây đỏ đen 1600p
Tổng số ước các ước 1600p
divisor01 vn.spoj 800p
divisor02 vn.spoj 500p
divisor03 vn.spoj 1500p
Đổi tiền vn.spoj 1600p
Bandle City (DUTPC'21) dutpc 900
Chiếc ly (DUTPC'21) 1200p
Cùng ước chung lớn nhất 1400p
Faceapp 600p
Tính số Fibo thứ n 600p
fibomod2 1700p
Dãy fibonacci 400
Có phải số Fibo? 900p
Dãy số vô tận 1400p
Tìm cặp số 900p
N số tự nhiên đầu tiên 200p
Chia năm nhiều lần 1300p
GEO 01 1000p
GEO 02 1900p
Tính giai thừa 400p
Giai Thua 400
giaoxu001 1000p
giaoxu01 900
giaoxu02 1100
giaoxu06 1000p
golds 1600p
Căn bậc 2 của mũ 2 900
Hai mũ nhân A 900
Giá trị trung bình 1300p
high 1000p
Perfect !! 500p
Bài tập về nhà 1600p
Tổ ong 600p
Xâu ICT Young ICT Talent 500p
Bộ ba số Pytago Young ICT Talent 1100p
Quân hậu Young ICT Talent 500p
Cặp số đảo ngược Young ICT Talent 1000p
Siêu giai thừa Young ICT Talent 1400p
Hello again 100
Thực hiện biểu thức 1 300
Thực hiện biểu thức 2 400
Vận tốc trung bình 400
Điểm trung bình môn 500
Trò chơi Josephus 1100p
Trung điểm 400
Những đôi tất khác màu 400
Bắt tay hợp tác 400
Diện tích hình tam giác 400
Mắt kiểm soát 800
Space Jump 500
Bẻ thanh socola 400
Lẻ Lẻ Lẻ 800
Vận tốc trục Ox 1200
Giá trị ước số 800
Gấp hạc 600
Mảng A 1200
Quy luật 1600
Kẹo đây 900
Ước có ước là 2 900
Số thập nhị phân 900
Chẵn hay lẻ? 1100
Số Tiến Đạt 1100
Ant man 01 1200
kbeauty 1300
square number 600p
module 0 600p
number of steps 1000
hợp lý 800
gcd( a -> b) 600
Chia hết cho k 400p
Nhảy 500
Kẹo đây 2 600
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900
Tam giác không cân 500p
Số tận cùng 1100p
Số yêu thương 1000p
lqddiv 1800p
Số may mắn 500p
Khẩu trang 1000p
Matrix 02 1500
Vẽ đường thẳng 1700p
Module 1 400p
Module 2 800p
Module 3 1100p
Module 4 1000p
Module 5 1400p
Khoảng cách lớn nhất 1000p
Tích các ước 1600p
Năm nhuận 400p
Không chia hết 1200p
Tam giác không vuông 900p
Số thứ n 1300p
Giờ đối xứng 700p
Hoán vị cơ số 1600p
Hàm Phi Nguyên Tố 1200p
LCMSUM 1600p
Chơi đá 1200p
Chơi đá 2 1100p
Đường đi trên Oxy 900p
Lại là dấu * 100
pyramid2 1000p
pyramid3 900p
pyramid4 1400p
Tổng bằng 0 1000p
Sao 4 400
Sao 5 400
Số Bích Phương 500p
Bài 3: Hệ thập lục phân 1600p
Số Phải Trái 400
Yugioh Lập trình cơ bản 800p
LMHT Lập trình cơ bản 800p
Số Đặc Biệt 1200p
Sparse Table 2 1300p
Sparse Table 3 1300p
Sparse Table 4 1200p
Sparse Table 5 1200p
Xâu con chẵn 600p
Bài 4: Tổng của dãy số 1400p
Đặt quân xe 1400p
sunw 1000p
superprime 800p
Swap 1800p
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) THT Bảng A 400p
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) THT Bảng A 400p
Bội chung 3 số 1300p
Tiles lightoj 1600
Tính tổng 1 400
Tính tổng 2 500
Tìm số trong mảng 1100p
maxle 900p
minge 900p
Số hữu tỉ 1500p
Con cháu 1000p
Khoảng cách dài nhất 1500p
Tổng khoảng cách 1500p
Two pointer 1A 800p
Two pointer 1B 1100p
Two pointer 1C 900p
Two pointer 2A 1000p
Two pointer 2B 1000p
Two pointer 2C 1000p
Two pointer 2D 1000p
Chăn Chối 1600p

Lập trình cơ bản (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0

(261630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Doraemon, chú mèo máy đến từ tương lai 1200.0 / 1200.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon tự kỷ với trò chơi mới 900.0 / 900.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Doraemon và thử thách đầu tiên (Bản khó) 1500.0 / 1500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 450.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Chơi đá 2 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Thông thạo 7 Yasuo 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố 1680.0 / 2400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Hai thao tác trên chuỗi 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Vận tốc trục Ox 1200.0 / 1200.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Mảng A 1200.0 / 1200.0
Quy luật 1600.0 / 1600.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 900.0 / 900.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Ant man 01 1200.0 / 1200.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
hợp lý 800.0 / 800.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Nhảy 500.0 / 500.0
Kẹo đây 2 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
minict03 1300.0 / 1300.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
giaoxu02 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
minict16 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
fibomod2 1700.0 / 1700.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
dist 800.0 / 800.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
giaoxu001 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Hệ thập lục phân 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Tổng của dãy số 1400.0 / 1400.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Dãy số dài vô hạn 1400.0 / 1400.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 3 1300.0 / 1300.0
Sparse Table 4 1200.0 / 1200.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 1000.0 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
GEO 02 1900.0 / 1900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Chiếc ly (DUTPC'21) 1200.0 / 1200.0
Phát quà 1200.0 / 1200.0
Matrix 02 1500.0 / 1500.0
Mua khẩu trang (DUTPC'21) 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 1900.0 / 1900.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
LCMSUM 1600.0 / 1600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Số hữu tỉ 1500.0 / 1500.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Dãy số vô tận 1400.0 / 1400.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Vẽ đường thẳng 1700.0 / 1700.0
Hoán vị cơ số 1600.0 / 1600.0
Chăn Chối 1600.0 / 1600.0
Swap 1800.0 / 1800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 1600.0 / 1600.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Thuật toán Dial trên lưới 1600.0 / 1600.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Con cháu 1000.0 / 1000.0
Khoảng cách dài nhất 1500.0 / 1500.0
Tổng khoảng cách 1500.0 / 1500.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
pyramid2 1000.0 / 1000.0
pyramid3 900.0 / 900.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Số La Mã (THTB Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0

HSG THCS (31750.0 điểm)

Bài tập Điểm
ATM Gạo 950.0 / 1900.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1200.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1000.0 / 1000.0
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

DHBB (40580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 980.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Số bất thường 1500.0 / 1500.0
Girl Numbers 1800.0 / 1800.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 2400.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0

Happy School (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
LN ngắm trai 1800.0 / 1800.0
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (30700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Trốn tập 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Giải hệ 1400.0 / 1400.0
Đoán số 1400.0 / 1400.0
Chuyển động 2000.0 / 2000.0
Robot 1800.0 / 1800.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0

vn.spoj (15200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Đếm các hình chữ nhật 1800.0 / 1800.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (13400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 500.0 / 500.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Chọm nhóm (HSG12-2023, Bình Phước) 1600.0 / 1600.0
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 1700.0 / 1700.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0

USACO (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

CSES (7807.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 807.7 / 1400.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Tree Matching | Cặp ghép trên cây 1300.0 / 1300.0

Free Contest (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
COIN 1100.0 / 1100.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0
FROG (HSG10v2-2021) 1300.0 / 1300.0
CANDYBOX (HSG10v2-2021) 1600.0 / 1600.0

codechef (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi bắt chước 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (8350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Excel 1200.0 / 1200.0
Chất điểm 400.0 / 400.0
Đếm ước 1150.0 / 2300.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (19300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 400.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Số đối xứng lẻ (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0
Những bông hoa (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 1600.0 / 1600.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) 500.0 / 500.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Cánh diều (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

THT (20100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 1100.0 / 1100.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
Chữ số 1600.0 / 1600.0
Tập hợp 2100.0 / 2100.0
Số bộ ba 1500.0 / 2500.0
Tặng quà 2200.0 / 2200.0
Bảng màu 500.0 / 500.0
Tổng chữ số 1800.0 / 1800.0
Số pi gần đúng 700.0 / 700.0
Tách số 600.0 / 600.0
Hình vuông 800.0 / 800.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0

Young ICT Talent (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0
Siêu giai thừa 1400.0 / 1400.0
Quân hậu 500.0 / 500.0
Bộ ba số Pytago 1100.0 / 1100.0
Thứ mấy? 500.0 / 500.0
Đếm bộ số 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0
Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 900.0 / 900.0
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1600.0 / 1600.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team