Phong_Vn
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1289
Điểm tối đa
1340
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1800pp)
AC
25 / 25
PY3
96%
(1345pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(974pp)
AC
7 / 7
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(57977.1 điểm)
Lập trình cơ bản (30360.0 điểm)
DHBB (1515.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1515.789 / 1600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (13200.0 điểm)
Practice VOI (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5500.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (7000.0 điểm)
Cánh diều (12496.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 500.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
JOI (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Homework 2 | 100.0 / 100.0 |
| JOI 2026 - Test | 100.0 / 100.0 |