VoThuaHuyHoang
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
1189
Điểm tối đa
1443
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1633pp)
TLE
68 / 100
C++11
94%
(1536pp)
WA
19 / 20
C++11
92%
(1490pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1389pp)
Lập trình cơ bản (13600.0 điểm)
(106015.2 điểm)
DHBB (7500.0 điểm)
HSG THCS (30214.8 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (15341.7 điểm)
Happy School (7300.0 điểm)
CSES (38986.2 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (8902.0 điểm)
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (8780.0 điểm)
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1100.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
THT (10140.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1632.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |