• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ducphat51109

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 925
Điểm tối đa 1571

Phân tích điểm

Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++17
2300pp
100% (2300pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++11
2100pp
98% (2058pp)
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
5 / 5
C++11
1900pp
96% (1825pp)
Cặp Số Chính Phương
AC
100 / 100
C++11
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++11
1800pp
92% (1660pp)
Xếp hình
AC
10 / 10
C++11
1800pp
90% (1627pp)
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
89% (1595pp)
Running (DHBB 2021 T.Thử)
AC
13 / 13
C++11
1800pp
87% (1563pp)
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
20 / 20
C++11
1800pp
85% (1531pp)
Đếm Số Trong Đoạn
AC
50 / 50
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(116875.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm cặp 89.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Tập GCD 118.2 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 1207.1 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 2 240.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 60.0 / 1200.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tạo palindrome 46.7 / 1400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Sao 5 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict10 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict25 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Chia Số 0.0 / 1400.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
tongboi2 180.0 / 900.0
Two pointer 1A 200.0 / 800.0
Two pointer 1B 275.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 0.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 675.0 / 900.0
minge 450.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 1300.0 / 1300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 10.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 151.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 8.8 / 2200.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 5.1 / 1800.0
Alphabet 600.0 / 600.0
MOVESTRING 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Basic Or 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 0.0 / 800.0
Hội những người anh em 0.0 / 2100.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
Nướng Bánh Quy 684.0 / 1800.0
Tổng Mũ 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Cặp Số Chính Phương 1800.0 / 1800.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 666.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Du Lịch Biển Đảo 51.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 104.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 144.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (15254.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 240.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

DHBB (10512.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Restangles 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Ước của dãy 20.0 / 1600.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
FIB3 32.0 / 1600.0
Bài toán dãy số 160.0 / 1500.0

HSG THPT (8450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 640.0 / 1600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Practice VOI (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0

Happy School (17200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Đếm bi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) 400.0 / 400.0
Số bí ẩn (tiểu học) 400.0 / 400.0
Số khác nhau (bảng tiểu học) 700.0 / 700.0
Sơn (tiểu học) 500.0 / 500.0

Lập trình Python (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Những chiếc lá của Henry 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
EVENPAL 800.0 / 800.0

vn.spoj (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 1300.0 / 1300.0
Dải giấy 0.0 / 1500.0

Codeforces (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0
Có giao nhau hay không ? 1100.0 / 1100.0
Nghịch thuyết Goldbach 0.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

THT Bảng A (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0

HSG cấp trường (433.1 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 130.0 / 1300.0
Kho lương (HSG10v2-2022) 53.1 / 1300.0
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 75.0 / 1500.0
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 85.0 / 1700.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 90.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

CSES (27900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Point in Polygon | Điểm trong đa giác 1700.0 / 1700.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 1600.0 / 1600.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team