h1110
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
16 / 16
C++14
98%
(1470pp)
TLE
60 / 100
C++14
96%
(1325pp)
AC
16 / 16
C++14
92%
(1107pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(994pp)
AC
3 / 3
C++14
87%
(868pp)
TLE
98 / 100
C++14
85%
(834pp)
TLE
19 / 20
C++14
83%
(792pp)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
(29831.8 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Cánh diều (15723.6 điểm)
THT (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
CSES (6900.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |