helloworld123456
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1300pp)
AC
50 / 50
PAS
98%
(1078pp)
AC
50 / 50
PAS
96%
(960pp)
AC
13 / 13
PAS
94%
(941pp)
AC
20 / 20
PAS
92%
(922pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(750pp)
(31228.1 điểm)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
HSG THCS (3205.0 điểm)
HSG THPT (3705.0 điểm)
Happy School (2980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 480.0 / 1600.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 200.0 / 300.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 660.0 / 1100.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (12800.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương | 800.0 / 1400.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |