huyjav
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1212
Điểm tối đa
1584
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(1860pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1667pp)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
(170151.0 điểm)
DHBB (46200.0 điểm)
HSG THCS (11500.0 điểm)
vn.spoj (9109.1 điểm)
CEOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (17180.0 điểm)
Practice VOI (9107.5 điểm)
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
VOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
COCI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (106541.1 điểm)
Olympic 30/4 (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (7700.0 điểm)
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Kỳ nghỉ tốt nhất | 1800.0 / 1800.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 440.0 / 1100.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
ICPC (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (1930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
| Đa giác (Bài 4 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1800.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2200.0 điểm)
THT (14820.0 điểm)
Trại hè MT&TN (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
| Tam giác trên đường tròn | 0.0 / 1800.0 |
| Lên cấp | 2200.0 / 2200.0 |
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Google (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathching Palindrome - Google Kick Start | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1440.0 / 2400.0 |