iamanoob12
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1666pp)
RTE
14 / 20
C++17
96%
(1613pp)
AC
15 / 15
C++17
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1251pp)
(144072.5 điểm)
Lập trình cơ bản (11600.0 điểm)
HSG THCS (18160.0 điểm)
DHBB (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Board | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (9100.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1500.0 / 1400.0 |