iamanoob12
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++11
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++11
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1354pp)
AC
15 / 15
C++17
86%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(1083pp)
AC
21 / 21
C++17
74%
(1029pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(908pp)
AC
20 / 20
C++11
66%
(862pp)
Training (34883.8 điểm)
hermann01 (1600.0 điểm)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (2800.0 điểm)
ABC (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Code 2 | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
Sao 3 | 100.0 / |
Sao 4 | 100.0 / |
Sao 5 | 100.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
contest (7450.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mạo từ | 100.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Vượt Ải | 200.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Mua bài | 200.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
CPP Basic 02 (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
HSG THCS (6320.0 điểm)
HSG THPT (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Dãy đẹp (THTC 2021) | 200.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Free Contest (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
LOCK | 200.0 / |
PRIME | 200.0 / |
COIN | 1400.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
EVENPAL | 200.0 / |
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bình phương | 100.0 / |
dutpc (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bandle City (DUTPC'21) | 100.0 / |
HackerRank (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần tử lớn nhất Stack | 900.0 / |
Rùa và trò Gõ gạch | 200.0 / |
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
ICPC (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Python File | 400.0 / |
ICPC Central B | 1400.0 / |
Cốt Phốt (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
FAVOURITE SEQUENCE | 1000.0 / |