lamdeptrai

Phân tích điểm
AC
9 / 9
PAS
95%
(2375pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(2256pp)
AC
6 / 6
C++20
86%
(2143pp)
AC
600 / 600
C++20
81%
(2036pp)
AC
118 / 118
C++20
77%
(1857pp)
AC
100 / 100
C++14
74%
(1764pp)
AC
15 / 15
C++20
66%
(1592pp)
GSPVHCUTE (19300.0 điểm)
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Training (49181.0 điểm)
Cánh diều (7800.0 điểm)
CSES (132234.8 điểm)
contest (31633.3 điểm)
THT Bảng A (7881.0 điểm)
DHBB (26814.0 điểm)
HSG THPT (4000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 2100.0 / |
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / |
Happy School (5184.4 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giết Titan | 150.0 / |
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / |
Làng Lá | 1700.0 / |
Số lẻ loi 2 | 200.0 / |
bignum | 550.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Số bốn may mắn | 400.0 / |
VOI (5900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SEQ198 | 1900.0 / |
Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / |
SEQ19845 | 2200.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1201.0 điểm)
Đề ẩn (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
Khác (3001.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2000.0 điểm)
RLKNLTCB (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 100.0 / |
THT (21070.0 điểm)
Đề chưa ra (8402.0 điểm)
ABC (1953.5 điểm)
Practice VOI (8500.0 điểm)
OLP MT&TN (9100.0 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số may mắn | 1.0 / |
HSG THCS (6100.0 điểm)
CPP Advanced 01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 100.0 / |
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số âm | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Đảo ngược xâu con | 200.0 / |
Đề chưa chuẩn bị xong (540.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoán vị | 300.0 / |
Xâu đẹp khủng khiếp | 240.0 / |
Cốt Phốt (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Array Practice (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / |
XOR-Sum | 900.0 / |
Tam Kỳ Combat (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chụp ảnh (TKPC 07) | 2200.0 / |
LVT (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức 2 | 100.0 / |
COCI (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm dãy ngoặc | 2000.0 / |
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 300.0 / |
IOI (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
IOI 2023 - Overtaking | 2400.0 / |