nguyencongkhanh
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1138
Điểm tối đa
1818
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
96%
(1537pp)
RTE
83 / 100
C++20
94%
(1406pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1291pp)
AC
70 / 70
C++20
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
(81537.9 điểm)
Lập trình cơ bản (11795.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (6500.0 điểm)
Happy School (2407.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 107.1 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 150.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (3790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 990.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (3195.0 điểm)
Cánh diều (18136.0 điểm)
THT (4800.0 điểm)
CSES (7100.0 điểm)
OLP MT&TN (6273.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |