nguyencongkhanh
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++20
95%
(1615pp)
RTE
83 / 100
C++20
90%
(1423pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1286pp)
AC
16 / 16
C++20
81%
(1222pp)
AC
18 / 18
C++20
74%
(882pp)
AC
23 / 23
C++20
70%
(698pp)
AC
30 / 30
C++20
66%
(663pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(630pp)
Training (13467.7 điểm)
hermann01 (480.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Cánh diều (5434.0 điểm)
CPP Basic 02 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3000.0 điểm)
THT Bảng A (381.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 1.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / |
Bài 2 (THTA N.An 2021) | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia hai | 100.0 / |
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
contest (8015.0 điểm)
CSES (6828.6 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
HSG THPT (2270.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Mật Ong (Q.Trị) | 1800.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
Khác (2355.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp có tổng bằng 0 | 200.0 / |
Sân Bóng | 100.0 / |
Tí Và Tèo | 100.0 / |
Chia K | 100.0 / |
Trung Bình | 100.0 / |
VITAMIN | 100.0 / |
Cặp số chính phương | 1700.0 / |
HSG THCS (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Happy School (514.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
DHBB (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / |
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Xâm nhập mật khẩu | 600.0 / |
Dãy xâu | 200.0 / |
Xâu nhị phân 2 | 300.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Số 0 tận cùng | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (4.3 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoạn nguyên tố | 2.0 / |
Chọn người | 4.0 / |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 100.0 / |
ROBOT MANG QUÀ | 100.0 / |