nguyendangbach
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
974
Điểm tối đa
974
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
13 / 13
C++20
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1215pp)
AC
70 / 70
C++20
85%
(1191pp)
AC
18 / 18
C++20
83%
(1084pp)
(42308.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7665.0 điểm)
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Số zero tận cùng | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
CSES (13000.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3610.0 điểm)
THT (2800.0 điểm)
Cánh diều (17400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |