p1a3TruongTheKiet
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY2
100%
(1400pp)
AC
14 / 14
C++20
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1129pp)
AC
19 / 19
PY3
90%
(1085pp)
WA
19 / 20
PY3
87%
(907pp)
AC
8 / 8
PY3
85%
(851pp)
AC
8 / 8
PY3
83%
(834pp)
(55806.1 điểm)
Lập trình cơ bản (26966.0 điểm)
DHBB (144.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 60.0 / 1200.0 |
HSG THPT (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 50.0 / 500.0 |
Happy School (2226.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 26.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (4300.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1107.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| ngôn ngữ học | 107.1 / 1000.0 |
HSG THCS (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (12560.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (16528.0 điểm)
THT (4904.0 điểm)
CSES (6161.1 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2405.0 điểm)
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |