p1d1NguyenDucThanhTung
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
816
Điểm tối đa
1241
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
24 / 24
PY3
90%
(994pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(974pp)
WA
19 / 22
PY3
85%
(808pp)
AC
5 / 5
PYPY
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (17948.0 điểm)
(43345.4 điểm)
HSG THPT (307.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.692 / 1000.0 |
HSG THCS (719.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp (THT TP 2019) | 140.0 / 1400.0 |
| Lũy thừa (THT TP 2019) | 390.0 / 1300.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 69.231 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 120.0 / 1200.0 |
Happy School (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (4310.0 điểm)
vn.spoj (66.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 66.7 / 2000.0 |
THT Bảng A (25610.8 điểm)
THT (7600.0 điểm)
Cánh diều (19152.0 điểm)
CSES (3566.7 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 0.0 / 1400.0 |