p2c1thanhlongtrinh
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
CLPP23
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
TLE
19 / 20
C++20
92%
(1051pp)
AC
80 / 80
C++20
90%
(994pp)
AC
4 / 4
C++20
89%
(974pp)
AC
20 / 20
CLPP20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(50430.0 điểm)
Lập trình cơ bản (23085.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (5300.0 điểm)
HSG THPT (923.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
Lập trình Python (2900.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (18042.2 điểm)
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (5000.0 điểm)
Cánh diều (16600.0 điểm)
CSES (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 375.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (10829.0 điểm)
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |