pemac11
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1074
Điểm tối đa
1322
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++14
100%
(1800pp)
TLE
70 / 100
C++14
98%
(1646pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1384pp)
AC
7 / 7
C++14
90%
(1356pp)
AC
25 / 25
PY3
89%
(1240pp)
WA
18 / 20
C++14
87%
(1172pp)
AC
32 / 32
C++14
85%
(1106pp)
AC
15 / 15
C++14
83%
(1084pp)
(61084.4 điểm)
Lập trình cơ bản (10600.0 điểm)
DHBB (1321.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Ra-One Numbers | 140.0 / 1400.0 |
Happy School (436.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| CaiWinDao và Bot | 36.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Practice VOI (254.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Taxi bay | 254.9 / 1100.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4600.0 điểm)
THT (6600.0 điểm)
THT Bảng A (5960.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (13690.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (11100.0 điểm)
CSES (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu | 400.0 / 2000.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1680.0 / 2400.0 |
| Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 0.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? | 700.0 / 700.0 |