phong_123
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1568pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1417pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1389pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++20
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (28050.0 điểm)
(97883.1 điểm)
Happy School (1770.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 190.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 480.0 / 1600.0 |
| Henry tập đếm | 0.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3240.0 điểm)
vn.spoj (2310.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 910.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (66113.8 điểm)
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (4080.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (9900.0 điểm)
THT (4450.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (815.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 315.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8180.0 điểm)
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 800.0 / 800.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (378.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số | 18.0 / 1800.0 |
| Phép chia nguyên | 360.0 / 1800.0 |