tananh233
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1470pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1441pp)
TLE
20 / 21
C++14
94%
(1345pp)
AC
15 / 15
C++14
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1265pp)
AC
6 / 6
C++14
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1129pp)
AC
18 / 18
C++14
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++14
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (9800.0 điểm)
(67050.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (4681.5 điểm)
HSG THPT (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| KILA (THTC 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
THT (2546.7 điểm)
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (6000.0 điểm)
CSES (14957.2 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |