thaihoa2011
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1120
Điểm tối đa
1120
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++11
98%
(1176pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(834pp)
(51633.9 điểm)
Lập trình cơ bản (7380.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (7346.0 điểm)
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Số bí ẩn (tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
| Số khác nhau (bảng tiểu học) | 0.0 / 700.0 |
THT Bảng A (12420.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (17130.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |