tk22NguyenDucAnh
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1049
Điểm tối đa
1204
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1274pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1015pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (11000.0 điểm)
(44380.0 điểm)
DHBB (842.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.1 / 1600.0 |
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6365.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (10600.0 điểm)
CSES (2266.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số | 266.7 / 1600.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
| Chậm mà chắc | 0.0 / 500.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |