tk22tranhuuanhkhoi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1035
Điểm tối đa
1035
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
40 / 40
PY3
94%
(941pp)
TLE
12 / 13
PY3
92%
(851pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(766pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
(28600.0 điểm)
HSG THPT (923.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 923.1 / 1000.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (19200.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |