• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tkkhangtrannhat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1037
Điểm tối đa 1037

Phân tích điểm

minict05
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Búp bê
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Không chia hết
AC
10 / 10
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Số tận cùng
AC
15 / 15
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Sau cơn mưa
AC
24 / 24
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PY3
1100pp
90% (994pp)
CARDS
AC
4 / 4
PY3
1100pp
89% (974pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
87% (955pp)
Xâu dễ chịu
AC
100 / 100
PY3
1100pp
85% (936pp)
minict29
AC
20 / 20
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(82469.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 800.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 170.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 240.0 / 400.0
minict02 327.3 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict06 55.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict25 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Rùa và Cầu thang hỏng 350.0 / 1400.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
Ước lớn nhất 857.1 / 1200.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
COUNT SQUARE 120.0 / 600.0
MEMORISE ME! 480.0 / 800.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Loại bỏ để lớn nhất 900.0 / 900.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Giá trị lớn nhất 0.0 / 1400.0
Số hoán vị 0.0 / 1300.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (12500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0

DHBB (84.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 84.2 / 1600.0

HSG THCS (4964.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 464.3 / 1300.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Codeforces (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0
ROUND 500.0 / 500.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Free Contest (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 480.0 / 600.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0

Happy School (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Giá Trị Thăng Hoa 0.0 / 1900.0

THT Bảng A (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (576.0 điểm)

Bài tập Điểm
Body Samsung 576.0 / 600.0

THT (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 150.0 / 1500.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 400.0 / 600.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 225.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team