tkkhangtrannhat
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1037
Điểm tối đa
1037
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
15 / 15
PY3
94%
(1035pp)
AC
24 / 24
PY3
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(955pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(936pp)
(82469.4 điểm)
Lập trình cơ bản (12500.0 điểm)
DHBB (84.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
HSG THCS (4964.3 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Codeforces (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
Free Contest (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị Thăng Hoa | 0.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (3200.0 điểm)
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (576.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Body Samsung | 576.0 / 600.0 |
THT (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 150.0 / 1500.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |